entertainment industry

entertainment industry

The entertainment industry produces many popular films and television shows.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp giải trí, bao gồm tất cả các lĩnh vực tổ chức tham gia vào việc cung cấp các hoạt động giải trí cho công chúng, như đài phát thanh, truyền hình, điện ảnh sân khấu.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp giải trí một đóng góp lớn cho nền kinh tế.)
  • ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí với tư cách nhà sản xuất phim.)
  • (Sự phát triển của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi ngành công nghiệp giải trí một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the entertainment industry": một phần của ngành công nghiệp giải trí.

    • Many celebrities are proud to be part of the entertainment industry. (Nhiều người nổi tiếng tự hào khi một phần của ngành công nghiệp giải trí.)
  • "the entertainment industry sector": lĩnh vực của ngành công nghiệp giải trí.

    • The music sector of the entertainment industry is highly competitive. (Lĩnh vực âm nhạc của ngành công nghiệp giải trí rất cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Entertainment (danh từ): sự giải trí, hoạt động giải trí.
    • The show provides great entertainment for the whole family. (Chương trình mang lại sự giải trí tuyệt vời cho cả gia đình.)
  • Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
    • The industrial aspect of entertainment includes production and distribution. (Khía cạnh công nghiệp của giải trí bao gồm sản xuất phân phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Show business (danh từ): ngành kinh doanh giải trí, thường dùng để chỉ các lĩnh vực như phim ảnh, âm nhạc, sân khấu.
  • Media industry (danh từ): ngành truyền thông, bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan:)
  • Work in (làm việc trong): ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • The glitz and glamour of the entertainment industry: sự hào nhoáng quyến rũ của ngành công nghiệp giải trí.
    • Many young people are drawn to the glitz and glamour of the entertainment industry. (Nhiều người trẻ bị thu hút bởi sự hào nhoáng quyến rũ của ngành công nghiệp giải trí.)